Skip to main content

Endpoint

Trả về thông tin cơ bản cho tất cả các mã trên thị trường. Bao gồm mã cơ sở, phái sinh, chứng quyền và chỉ số.

Các trường bắt buộc

Không có.

Mô tả trường

  • s (string) — Mã chứng khoán. Ví dụ: ACB.
  • ti (number) — Thời gian cập nhật gần nhất.
  • t (string) — Loại mã. Ví dụ: STOCK, FUTURE, CW, INDEX.
  • n1 (string) — Tên chứng khoán.
  • n2 (string) — Tên tiếng Anh.
  • marketId (string) — Mã thị trường. Ví dụ: STO, STX, UPX, DVX.
  • m (string) — Sàn giao dịch. Ví dụ: HOSE, HNX, UPCOM.

cURL

Python

Ví dụ phản hồi

Thay BASE_URL bằng host API của bạn.