Skip to main content

Endpoint

Trả về thống kê khớp lệnh theo từng bước giá cho một mã chứng khoán.

Các tham số bắt buộc

  • symbol — Mã chứng khoán. Ví dụ: ACB
  • fetchCount — Số bước giá muốn trả về. Ví dụ: 10

Mô tả trường

  • price (number) — Bước giá.
  • volume (number) — Khối lượng khớp tại bước giá này.
  • buyVolume (number) — Khối lượng khớp mua tại bước giá này.
  • sellVolume (number) — Khối lượng khớp bán tại bước giá này.
  • bsVolume (number) — Khối lượng khớp nhưng không xác định bên mua hoặc bên bán. Thường gặp trong ATO hoặc ATC.
  • buyRate (number) — Tỷ lệ khớp mua tại bước giá này.
  • sellRate (number) — Tỷ lệ khớp bán tại bước giá này.
  • bsRate (number) — Tỷ lệ khớp mua/bán chưa xác định tại bước giá này.
  • rate (number) — Tổng tỷ lệ khối lượng khớp theo bước giá.

cURL

Python

Ví dụ phản hồi

Thay BASE_URL bằng host API của bạn.