Skip to main content

Endpoint

Trả về dữ liệu số dư underlying cho một tài khoản.

Tham số đường dẫn

  • accountId — Mã tài khoản giao dịch.

Trường phản hồi

  • s (string) — Trạng thái request. Luôn trả về ok.
  • d (array) — Danh sách các dòng số dư.

Trường số dư

  • afacctno (string) — Tiểu khoản.
  • pp (number) — Sức mua.
  • balance (number) — Tiền mặt.
  • balancemainsub (number) — Tiền trên tài khoản chính.
  • baldefovd (number) — Tiền mặt có thể rút.
  • totalcashsend (number) — Tiền đặt mua.
  • ovamt (number) — Dự kiến phát vay trong ngày.
  • avladvance (number) — Tiền có thể ứng.
  • totalcashreceive (number) — Tổng tiền bán chờ về.
  • cashreceivingt1 (number) — Tiền bán T1.
  • cashreceivingt2 (number) — Tiền bán T2.
  • totalloan (number) — Dư nợ hiện tại.
  • dueamt (number) — Nợ đến hạn thanh toán trong ngày.
  • addamt (number) — Tiền đưa về duy trì.
  • marginrate (number) — RTT.
  • receiving_right (number) — Cổ tức chờ về.

cURL

Ví dụ