Skip to main content

Endpoint

Trả về danh mục chứng khoán cơ sở của một tài khoản.

Tham số đường dẫn yêu cầu bắt buộc

  • accountId — Mã tài khoản giao dịch.

Trường phản hồi

  • s (string) — Trạng thái request. Luôn trả về ok.
  • d (array) — Các dòng dữ liệu danh mục.

Trường danh mục

  • accountId (string) — Số tài khoản.
  • custodycd (string) — Mã lưu ký.
  • symbol (string) — Mã chứng khoán.
  • total (number) — Tổng số lượng.
  • trade (number) — Số lượng có thể giao dịch.
  • blocked (number) — Số lượng bị phong tỏa.
  • vsdMortgage (number) — Số lượng thế chấp tại VSD.
  • receivingRight (number) — Số lượng quyền đang chờ nhận.
  • receivingT0 (number) — Số lượng đang chờ nhận trên T0.
  • receivingT1 (number) — Số lượng đang chờ nhận trên T1.
  • receivingT2 (number) — Số lượng đang chờ nhận trên T2.
  • costPrice (number) — Giá vốn bình quân.
  • costPriceAmt (number) — Giá trị nắm giữ theo giá vốn.
  • basicprice (number) — Giá khớp gần nhất hoặc giá tham chiếu.
  • basicpriceamt (number) — Giá trị nắm giữ theo basicprice.
  • pnlAmt (number) — Giá trị lãi/lỗ ước tính.
  • pnlRate (number) — Tỷ lệ lãi/lỗ ước tính.
  • sendingT0 (number) — Số lượng đang bán trên T0.
  • sendingT1 (number) — Số lượng đang bán trên T1.
  • sendingT2 (number) — Số lượng đang bán trên T2.
  • RESTRICTQTTY (number) — Số lượng bị hạn chế.
  • DFTRADING (number) — Số lượng thế chấp được phép bán.
  • dfblocktrading (number) — Số lượng thế chấp không được phép bán.
  • rtBasicPrice (number) — Giá định giá cho vay.
  • rtBasicPriceAmt (number) — Giá trị tài sản cho vay.
  • remainqtty (number) — Số lượng còn lại.
  • buyqtty (number) — Số lượng lệnh mua.
  • execbuyqtty (number) — Số lượng mua đã khớp.
  • sellqtty (number) — Số lượng lệnh bán.
  • execsellqtty (number) — Số lượng bán đã khớp.
  • tradeplace (string) — Sàn giao dịch.
  • issuername (string) — Tên tổ chức phát hành.
  • avlwithdraw (number) — Số lượng có thể rút.
  • withDraw (number) — Số lượng rút.
basicprice sử dụng giá khớp gần nhất hoặc giá tham chiếu từ DataFeed. basicpriceamt được tính ở phía client theo công thức basicprice * total.

cURL

Example response

Thay BASE_URL, ACCOUNT_ID, và ACCESS_TOKEN bằng giá trị của bạn.