> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://flashapi.phs.vn/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Sổ lệnh trong ngày 

> Trả về các lệnh phái sinh của ngày giao dịch hiện tại cho một tài khoản.

## Endpoint

```text theme={null}
GET /oapi/accounts/:accountId/derivative/dailyOrder
```

Trả về các lệnh phái sinh của ngày giao dịch hiện tại cho một tài khoản.

### Tham số đường dẫn yêu cầu

* `accountId` — Mã tài khoản giao dịch.

### Trường phản hồi

* `s` (`string`) — Trạng thái request. Ví dụ: `ok`.
* `d` (`array`) — Danh sách các dòng lệnh trong ngày.

## Trường đặt lệnh

* `custodycd` (`string`) — Số tài khoản margin.
* `accountid` (`string`) — Mã tài khoản giao dịch.
* `orderid` (`string`) — Mã lệnh.
* `symbol` (`string`) — Mã sản phẩm.
* `matchtime` (`string`) — Thời gian khớp.
* `side` (`string`) — Chiều lệnh.
* `side_code` (`string`) — Mã chiều lệnh.
* `ordertype` (`string`) — Loại lệnh.
* `ordertype_code` (`string`) — Mã loại lệnh.
* `validity` (`string`) — Giá trị hiệu lực.
* `status` (`string`) — Trạng thái lệnh.
* `status_code` (`string`) — Mã trạng thái lệnh.
* `orderqtty` (`number`) — Số lượng đặt.
* `orderprice` (`number`) — Giá lệnh.
* `matchprice` (`number`) — Giá khớp.
* `matchqtty` (`number`) — Khối lượng khớp.
* `iscancel` (`string`) — Cờ hủy.
* `isadmend` (`string`) — Cờ sửa lệnh.
* `exec_amt` (`number`) — Giá trị đã khớp.
* `remain_qtty` (`number`) — Khối lượng còn lại.
* `tlname` (`string`) — Người dùng đã đặt lệnh.
* `via` (`string`) — Kênh đặt lệnh.
* `norp` (`string`) — Cờ giao dịch thỏa thuận.
* `confirmid` (`string | null`) — Mã xác nhận từ sàn.
* `ordertime` (`string`) — Thời gian đặt lệnh.
* `admendqtty` (`number`) — Khối lượng đã sửa.
* `cancelqtty` (`number`) — Khối lượng đã hủy.

## cURL

```bash theme={null}
curl "$BASE_URL/oapi/accounts/$ACCOUNT_ID/derivative/dailyOrder" \
  -H "Authorization: Bearer $ACCESS_TOKEN"
```

## Ví dụ phản hồi

```json theme={null}
{
    "s": "ok",
    "d": [
        {
            "custodycd": "022C979999",
            "accountid": "0104005401",
            "orderid": "0001020326028362",
            "symbol": "41I1G9000",
            "matchtime": "14:56:15",
            "side": "Mua",
            "side_code": "NB",
            "ordertype": "LO",
            "ordertype_code": "LO",
            "validity": "Y",
            "status": "TS",
            "status_code": "TS",
            "orderqtty": 1,
            "orderprice": 1795,
            "matchprice": 1795,
            "matchqtty": 1,
            "iscancel": "N",
            "isadmend": "N",
            "exec_amt": 179500000,
            "remain_qtty": 0,
            "tlname": "USERONLINE",
            "via": "R",
            "norp": "N",
            "confirmid": null,
            "ordertime": "14:49:52",
            "admendqtty": 0,
            "cancelqtty": 0
        }
    ]
}
```

> Thay `BASE_URL`, `ACCOUNT_ID`, và `ACCESS_TOKEN` bằng giá trị của bạn.
