> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://flashapi.phs.vn/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Lấy dữ liệu mới nhất của mã chứng khoán

> Trả về dữ liệu thị trường mới nhất hiện có cho một mã chứng khoán

## Endpoint

```text theme={null}
GET /oapi/priceboard/symbol-latest-data
```

Trả về dữ liệu thị trường mới nhất hiện có cho một mã chứng khoán.

## Các tham số truy vấn bắt buộc

* `symbolList` — Danh sách mã chứng khoán, phân tách bằng dấu phẩy. Ví dụ: `ACB,FPT,VIC`
* `fields` — Danh sách các trường dữ liệu muốn trả về, phân tách bằng dấu phẩy.

## Các trường hợp lệ

```text theme={null}
marketId,o,h,sessionId,l,c,ch,r,ti,a,re,vo,va,ce,fl,ep,er,ec,ev,mv,bbOd,boOd,bbBi,boBi,biC,biCh,biR,biVo,biVa,biMv,odC,odCh,odR,odVo,odVa,odMv,odH,odL,i,fsp,noFsp,ba,oi,exp,exr,ltd,is,be,underlyingSymbol,underlyingPrice,underlyingStatus,aFrNSva6m,frSvo,aFrBvo1y,ch1y,aFrBva1w,aVa3m,r5ss,aVa1m,aFrSvo3m,aFrBva6m,aVo6m,frTr,aVa6m,aFrBvo6m,aFrNSva1w,aFrSvo1m,aFrSvo3m,aFrSvo1w,aFrNBva6m,aFrSvo1w,aFrBvo3m,frCr,ch5ss,aVo3m,aFrBva3m,aFrBvo1w,aVo5ss,aFrSva6m,r6m,td1m,frNBva,aVa1y,aVa5ss,r3m,aFrSva1y,r1w,aFrNBva1m,frBvo,aFrNSva3m,ch6m,aVo1m,aFrBvo1m,aFrNSva1m,frBva,aFrSvo6m,r1m,ch1m,aFrNBva3m,aVa1w,aFrBva1y,frNSva,r1y,frSva,ch3m,aFrSva1m,aFrNBva1y,aFrSvo1y,aVo1y,aVo1w,ch1w,aFrNBva1w,aFrNSva1y,aFrBva1m
```

## Mô tả trường

* `marketId` (`string`) — Mã thị trường. Ví dụ: `STO`, `STX`, `UPX`, `DVX`.
* `s` (`string`) — Mã chứng khoán.
* `t` (`string`) — Loại mã. Ví dụ: `STOCK`, `CW`, `INDEX`.
* `o` (`number`) — Giá mở cửa.
* `h` (`number`) — Giá cao nhất.
* `l` (`number`) — Giá thấp nhất.
* `c` (`number`) — Giá khớp gần nhất.
* `ch` (`number`) — Mức thay đổi.
* `r` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi.
* `ti` (`number`) — Thời gian cập nhật gần nhất của mã.
* `a` (`number`) — Giá trung bình.
* `re` (`number`) — Giá tham chiếu mới.
* `vo` (`number`) — Khối lượng giao dịch.
* `va` (`number`) — Giá trị giao dịch.
* `ce` (`number`) — Giá trần.
* `fl` (`number`) — Giá sàn.
* `ep` (`number`) — Giá kỳ vọng cho `ATO` hoặc `ATC`.
* `er` (`number`) — Tỷ lệ kỳ vọng.
* `ec` (`number`) — Mức thay đổi kỳ vọng.
* `ev` (`number`) — Khối lượng kỳ vọng.
* `mv` (`number`) — Khối lượng khớp gần nhất.
* `sessionId` (`string`) — Mã phiên giao dịch. Ví dụ: `99`.
* `bbOd` (`array`) — Sổ lệnh mua lô lẻ. Mỗi phần tử gồm `p` (`number`) là giá và `v` (`number`) là khối lượng.
* `boOd` (`array`) — Sổ lệnh bán lô lẻ. Mỗi phần tử gồm `p` (`number`) là giá và `v` (`number`) là khối lượng.
* `bbBi` (`array`) — Sổ lệnh mua BuyIn. Mỗi phần tử gồm `p` (`number`) là giá và `v` (`number`) là khối lượng.
* `boBi` (`array`) — Sổ lệnh bán BuyIn. Mỗi phần tử gồm `p` (`number`) là giá và `v` (`number`) là khối lượng.
* `biC` (`number`) — Giá BuyIn.
* `biCh` (`number`) — Mức thay đổi BuyIn.
* `biR` (`number`) — Tỷ lệ BuyIn.
* `biVo` (`number`) — Khối lượng BuyIn.
* `biVa` (`number`) — Giá trị BuyIn.
* `biMv` (`number`) — Khối lượng khớp BuyIn.
* `odC` (`number`) — Giá lô lẻ.
* `odCh` (`number`) — Mức thay đổi lô lẻ.
* `odR` (`number`) — Tỷ lệ lô lẻ.
* `odVo` (`number`) — Khối lượng lô lẻ.
* `odVa` (`number`) — Giá trị lô lẻ.
* `odMv` (`number`) — Khối lượng khớp lô lẻ.
* `odH` (`number`) — Giá lô lẻ cao nhất.
* `odL` (`number`) — Giá lô lẻ thấp nhất.
* `ba` (`number`) — Basis, tức độ lệch so với VN30.
* `oi` (`number`) — Open interest.
* `exp` (`number`) — Giá thực hiện của chứng quyền.
* `exr` (`string`) — Tỷ lệ chuyển đổi.
* `ltd` (`string`) — Ngày giao dịch chứng quyền.
* `is` (`string`) — Tổ chức phát hành chứng quyền.
* `be` (`number`) — Điểm hòa vốn của chứng quyền.
* `underlyingSymbol` (`string`) — Mã chứng khoán cơ sở.
* `underlyingPrice` (`number`) — Giá của mã chứng khoán cơ sở.
* `underlyingStatus` (`string`) — Trạng thái của mã cơ sở.
* `n1` (`string`) — Tên chứng khoán.
* `n2` (`string`) — Tên tiếng Anh.
* `m` (`string`) — Sàn giao dịch. Ví dụ: `HOSE`, `HNX`, `UPCOM`.
* `isin` (`string`) — Mã chứng khoán do sàn quy định.
* `rc` (`string`) — Mã tham chiếu.
* `i` (`boolean`) — Cờ highlight, không nên dùng.
* `fsp` (`number`) — Không nên dùng.
* `noFsp` (`number`) — Không nên dùng.
* `frBvo` (`number`) — Khối lượng mua nước ngoài.
* `frSvo` (`number`) — Khối lượng bán nước ngoài.
* `frBva` (`number`) — Giá trị mua nước ngoài.
* `frSva` (`number`) — Giá trị bán nước ngoài.
* `frTr` (`number`) — Room nước ngoài tổng.
* `frCr` (`number`) — Room nước ngoài hiện tại.
* `frNBva` (`number`) — Giá trị mua ròng nước ngoài.
* `frNSva` (`number`) — Giá trị bán ròng nước ngoài.
* `c5ss` (`number`) — Giá đóng cửa cách 5 phiên.
* `c1w` (`number`) — Giá đóng cửa cách 1 tuần.
* `c1m` (`number`) — Giá đóng cửa cách 1 tháng.
* `c3m` (`number`) — Giá đóng cửa cách 3 tháng.
* `c6m` (`number`) — Giá đóng cửa cách 6 tháng.
* `c1y` (`number`) — Giá đóng cửa cách 1 năm.
* `va5ss` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 5 phiên.
* `va1w` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 1 tuần.
* `va1m` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 1 tháng.
* `va3m` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 3 tháng.
* `va6m` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 6 tháng.
* `va1y` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 1 năm.
* `td5ss` (`number`) — Tổng số phiên giao dịch cách 5 phiên.
* `td1w` (`number`) — Tổng số phiên giao dịch cách 1 tuần.
* `td1m` (`number`) — Tổng số phiên giao dịch cách 1 tháng.
* `td3m` (`number`) — Tổng số phiên giao dịch cách 3 tháng.
* `td6m` (`number`) — Tổng số phiên giao dịch cách 6 tháng.
* `td1y` (`number`) — Tổng số phiên giao dịch cách 1 năm.
* `ch5ss` (`number`) — Mức thay đổi so với 5 phiên trước.
* `ch1w` (`number`) — Mức thay đổi so với 1 tuần trước.
* `ch1m` (`number`) — Mức thay đổi so với 1 tháng trước.
* `ch3m` (`number`) — Mức thay đổi so với 3 tháng trước.
* `ch6m` (`number`) — Mức thay đổi so với 6 tháng trước.
* `ch1y` (`number`) — Mức thay đổi so với 1 năm trước.
* `r5ss` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi so với 5 phiên trước.
* `r1w` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi so với 1 tuần trước.
* `r1m` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi so với 1 tháng trước.
* `r3m` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi so với 3 tháng trước.
* `r6m` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi so với 6 tháng trước.
* `r1y` (`number`) — Tỷ lệ thay đổi so với 1 năm trước.
* `aVa5ss` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 5 phiên.
* `aVa1w` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 1 tuần.
* `aVa1m` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 1 tháng.
* `aVa3m` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 3 tháng.
* `aVa6m` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 6 tháng.
* `aVa1y` (`number`) — Giá trị giao dịch cách 1 năm.
* `aVo5ss` (`number`) — Khối lượng giao dịch cách 5 phiên.
* `aVo1w` (`number`) — Khối lượng giao dịch cách 1 tuần.
* `aVo1m` (`number`) — Khối lượng giao dịch cách 1 tháng.
* `aVo3m` (`number`) — Khối lượng giao dịch cách 3 tháng.
* `aVo6m` (`number`) — Khối lượng giao dịch cách 6 tháng.
* `aVo1y` (`number`) — Khối lượng giao dịch cách 1 năm.
* `aFrBvo1w` (`number`) — Khối lượng mua nước ngoài cách 1 tuần.
* `aFrBvo1m` (`number`) — Khối lượng mua nước ngoài cách 1 tháng.
* `aFrBvo3m` (`number`) — Khối lượng mua nước ngoài cách 3 tháng.
* `aFrBvo6m` (`number`) — Khối lượng mua nước ngoài cách 6 tháng.
* `aFrBvo1y` (`number`) — Khối lượng mua nước ngoài cách 1 năm.
* `aFrSvo1w` (`number`) — Khối lượng bán nước ngoài cách 1 tuần.
* `aFrSvo1m` (`number`) — Khối lượng bán nước ngoài cách 1 tháng.
* `aFrSvo3m` (`number`) — Khối lượng bán nước ngoài cách 3 tháng.
* `aFrSvo6m` (`number`) — Khối lượng bán nước ngoài cách 6 tháng.
* `aFrSvo1y` (`number`) — Khối lượng bán nước ngoài cách 1 năm.
* `aFrBva1w` (`number`) — Giá trị mua nước ngoài cách 1 tuần.
* `aFrBva1m` (`number`) — Giá trị mua nước ngoài cách 1 tháng.
* `aFrBva3m` (`number`) — Giá trị mua nước ngoài cách 3 tháng.
* `aFrBva6m` (`number`) — Giá trị mua nước ngoài cách 6 tháng.
* `aFrBva1y` (`number`) — Giá trị mua nước ngoài cách 1 năm.
* `aFrSva1w` (`number`) — Giá trị bán nước ngoài cách 1 tuần.
* `aFrSva1m` (`number`) — Giá trị bán nước ngoài cách 1 tháng.
* `aFrSva3m` (`number`) — Giá trị bán nước ngoài cách 3 tháng.
* `aFrSva6m` (`number`) — Giá trị bán nước ngoài cách 6 tháng.
* `aFrSva1y` (`number`) — Giá trị bán nước ngoài cách 1 năm.
* `aFrNBva1w` (`number`) — Giá trị mua ròng nước ngoài cách 1 tuần.
* `aFrNBva1m` (`number`) — Giá trị mua ròng nước ngoài cách 1 tháng.
* `aFrNBva3m` (`number`) — Giá trị mua ròng nước ngoài cách 3 tháng.
* `aFrNBva6m` (`number`) — Giá trị mua ròng nước ngoài cách 6 tháng.
* `aFrNBva1y` (`number`) — Giá trị mua ròng nước ngoài cách 1 năm.
* `aFrNSva1w` (`number`) — Giá trị bán ròng nước ngoài cách 1 tuần.
* `aFrNSva1m` (`number`) — Giá trị bán ròng nước ngoài cách 1 tháng.
* `aFrNSva3m` (`number`) — Giá trị bán ròng nước ngoài cách 3 tháng.
* `aFrNSva6m` (`number`) — Giá trị bán ròng nước ngoài cách 6 tháng.
* `aFrNSva1y` (`number`) — Giá trị bán ròng nước ngoài cách 1 năm.

## cURL

```bash theme={null}
curl -G "$BASE_URL/oapi/priceboard/symbol-latest-data" \
  --data-urlencode "symbolList=ACB,FPT,VIC" \
  --data-urlencode "fields=marketId,o,h,l,c,vo"
```

## Python

```python theme={null}
import requests

BASE_URL = "https://api.example.com"

params = {
    "symbolList": "ACB,FPT,VIC",
    "fields": "marketId,o,h,l,c,vo",
}

response = requests.get(
    f"{BASE_URL}/oapi/priceboard/symbol-latest-data",
    params=params,
)
response.raise_for_status()

print(response.json())
```

## Ví dụ phản hồi

```json theme={null}
[
    {
        "s": "ACB",
        "o": 23400,
        "h": 23500,
        "ce": 25250,
        "fl": 21950,
        "l": 23000,
        "c": 23000,
        "ch": -600,
        "r": -2.54,
        "vo": 13775200,
        "va": 319093870000,
        "a": null,
        "re": 23600,
        "ti": 1773992705686,
        "mv": 6400,
        "bbOd": [
            {
                "p": 23200,
                "v": 103
            },
            {
                "p": 23150,
                "v": 1673
            },
            {
                "p": 23100,
                "v": 1312
            }
        ],
        "boOd": [
            {
                "p": 23250,
                "v": 92
            },
            {
                "p": 23300,
                "v": 161
            },
            {
                "p": 23350,
                "v": 30
            }
        ],
        "bbBi": [
            {
                "p": 0,
                "v": 0
            },
            {
                "p": 0,
                "v": 0
            },
            {
                "p": 0,
                "v": 0
            }
        ],
        "boBi": [
            {
                "p": 0,
                "v": 0
            },
            {
                "p": 0,
                "v": 0
            },
            {
                "p": 0,
                "v": 0
            }
        ],
        "fsp": null,
        "noFsp": null,
        "t": "STOCK",
        "n1": "Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu",
        "n2": "Asia Commercial Joint Stock Bank",
        "marketId": "STO",
        "m": "HOSE",
        "isin": "VN000000ACB8",
        "rc": "ACB",
        "odH": 23600,
        "odL": 23200,
        "odC": 23200,
        "odCh": -400,
        "odR": -1.69,
        "odMv": 2,
        "odVo": 10634,
        "odVa": 247743450,
        "biC": null,
        "biCh": null,
        "biR": null,
        "biVo": null,
        "biVa": null,
        "biMv": null,
        "frBvo": 1729501,
        "frSvo": 7552813,
        "is": null,
        "exr": null,
        "ltd": null,
        "underlyingSymbol": null,
        "frBva": 40070453250,
        "frSva": 175015403600,
        "frTr": 1540996979,
        "frCr": 130293727,
        "frNBva": -134944950350,
        "frNSva": 134944950350,
        "ep": 0,
        "ec": 0,
        "er": 0,
        "ev": 0,
        "be": null,
        "ba": null,
        "oi": null,
        "i": false
    }
]
```

> Thay `BASE_URL` bằng host API của bạn. Thay danh sách mã và trường dữ liệu theo nhu cầu sử dụng.
