> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://flashapi.phs.vn/docs/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Lịch sử đặt lệnh 

> Trả về các dòng báo cáo lệnh phái sinh cho một tài khoản theo khoảng thời gian.

## Endpoint

```text theme={null}
GET /oapi/accounts/:accountId/derivative/orderHistory
```

Trả về các dòng lịch sử lệnh phái sinh cho một tài khoản theo khoảng thời gian.

### Tham số đường dẫn yêu cầu

* `accountId` — Mã tài khoản giao dịch.

### Tham số truy vấn được hỗ trợ

* `fromDate` — Ngày bắt đầu theo định dạng `DD/MM/YYYY`. Ví dụ: `16/03/2026`.
* `toDate` — Ngày kết thúc theo định dạng `DD/MM/YYYY`. Ví dụ: `20/03/2026`.
* `symbol` — Mã chứng khoán. Ví dụ: `VIC`.
* `orderType` — Loại lệnh. Ví dụ: `LO`.
* `status` — Trạng thái lệnh. Ví dụ: `SR`.

### Trường phản hồi

* `s` (`string`) — Trạng thái request. Ví dụ: `ok`.
* `d` (`array`) — Danh sách các dòng báo cáo lệnh.

## Trường báo cáo

* `custodycd` (`string`) — Mã tài khoản lưu ký.
* `accountno` (`string`) — Số tài khoản giao dịch.
* `orderid` (`string`) — Mã lệnh.
* `code` (`string`) — Mã sản phẩm.
* `lastchange` (`string`) — Thời gian cập nhật gần nhất.
* `subside` (`string`) — Mã chiều lệnh.
* `side_desc` (`string`) — Mô tả chiều lệnh.
* `subtypecd` (`string`) — Mã loại giá.
* `ordertype_desc` (`string`) — Mô tả loại giá.
* `validity` (`string`) — Giá trị hiệu lực.
* `dataval` (`string`) — Giá trị dữ liệu.
* `status` (`string`) — Trạng thái lệnh.
* `orderqtty` (`number`) — Số lượng đặt.
* `orderprice` (`number`) — Giá lệnh.
* `matchprice` (`number`) — Giá khớp.
* `matchqtty` (`number`) — Khối lượng khớp.
* `odsent` (`string`) — Thời gian gửi lệnh.
* `execamt` (`number`) — Giá trị đã khớp.
* `remain_qtty` (`number`) — Khối lượng còn lại.
* `cancel_qtty` (`number`) — Khối lượng đã hủy.
* `admend_qtty` (`number`) — Khối lượng đã sửa.
* `confirmid` (`string`) — Mã xác nhận từ sàn.
* `originorderid` (`string`) — Mã lệnh gốc.
* `txdate` (`string`) — Ngày request.
* `feeamt` (`number`) — Số tiền phí.
* `tax` (`number`) — Số tiền thuế.
* `tradingfee` (`number`) — Tỷ lệ phí theo phần trăm.
* `via` (`string`) — Kênh đặt lệnh.
* `norp` (`string`) — Cờ giao dịch thỏa thuận.

## cURL

```bash theme={null}
curl -G "$BASE_URL/oapi/accounts/$ACCOUNT_ID/derivative/orderHistory" \
  -H "Authorization: Bearer $ACCESS_TOKEN" \
  --data-urlencode "fromDate=16/03/2026" \
  --data-urlencode "toDate=20/03/2026"
```

## Ví dụ phản hồi

```json theme={null}
{
    "s": "ok",
    "d": [
        {
            "custodycd": "022C979999",
            "accountno": "0104005401",
            "orderid": "0001020326028362",
            "code": "41I1G9000",
            "lastchange": "14:56:15",
            "subside": "NB",
            "side_desc": "Mua",
            "subtypecd": "LO",
            "ordertype_desc": "LO",
            "validity": "Y",
            "dataval": "",
            "status": "TS",
            "orderqtty": 1,
            "orderprice": 1795,
            "matchprice": 1795,
            "matchqtty": 1,
            "odsent": "14:49:52",
            "execamt": 179500000,
            "remain_qtty": 0,
            "cancel_qtty": 0,
            "admend_qtty": 0,
            "confirmid": null,
            "originorderid": "0001020326028362",
            "txdate": "20/03/2026",
            "feeamt": 4500,
            "tax": 0,
            "tradingfee": 0.15,
            "via": "R",
            "norp": "N"
        }
    ]
}
```

> Thay `BASE_URL`, `ACCOUNT_ID`, và `ACCESS_TOKEN` bằng giá trị của bạn.
